pastry cart
Định nghĩa
Danh từ: Xe đẩy bánh ngọt (pastry cart) là một loại xe đẩy phục vụ trong nhà hàng, được thiết kế để trưng bày các loại bánh ngọt tráng miệng cho thực khách lựa chọn.
Ví dụ sử dụng
- (Người phục vụ đã đưa xe đẩy bánh ngọt đến bàn chúng tôi để chúng tôi có thể chọn món tráng miệng.)
- (Một xe đẩy bánh ngọt đầy đủ thường có bánh kem, bánh tart và bánh su kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wheel out the pastry cart": mang xe đẩy bánh ngọt ra phục vụ, thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng sang trọng.
- After the main course, the chef wheeled out the pastry cart with great pride. (Sau món chính, đầu bếp đã đưa xe đẩy bánh ngọt ra với lòng tự hào lớn.)
- "to browse the pastry cart": xem xét các lựa chọn bánh ngọt trên xe đẩy.
- Guests are encouraged to browse the pastry cart before making their selection. (Thực khách được khuyến khích xem xét xe đẩy bánh ngọt trước khi đưa ra lựa chọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dessert cart (danh từ): xe đẩy tráng miệng, tương tự như pastry cart nhưng có thể bao gồm cả các món tráng miệng không phải bánh ngọt như kem, trái cây.
- Pastry chef (danh từ): đầu bếp chuyên làm bánh ngọt.
- Pastry shop (danh từ): cửa hàng bánh ngọt.
Từ đồng nghĩa
- Dessert trolley: xe đẩy tráng miệng (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Sweet cart: xe đẩy đồ ngọt (ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring out: mang ra (thường dùng với pastry cart).
- The restaurant always brings out the pastry cart after the main course. (Nhà hàng luôn mang xe đẩy bánh ngọt ra sau món chính.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "pastry cart", nhưng có thành ngữ liên quan đến bánh ngọt: - "Have your cake and eat it too": vừa muốn giữ, vừa muốn hưởng lợi (không liên quan trực tiếp đến pastry cart nhưng dùng từ "cake").